rolling wave
Định nghĩa
Danh từ: - Sóng cuộn dài, sóng lăn tới bờ: "rolling wave" chỉ một đợt sóng biển dài và nặng khi nó tiến về phía bờ. Đây là hiện tượng sóng có dạng cuộn tròn, di chuyển mạnh mẽ và thường thấy ở các bãi biển hoặc vùng nước mở.
Ví dụ sử dụng
- (Sóng cuộn dài đã đập vào bờ đá.)
- (Những người lướt sóng yêu thích các đợt sóng cuộn mạnh mẽ hình thành ngoài khơi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a rolling wave of something": được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một làn sóng (cảm xúc, sự kiện) lan rộng và mạnh mẽ.
- A rolling wave of nostalgia swept over him as he saw the old photos. (Một làn sóng hoài niệm cuộn trào tràn ngập anh ấy khi nhìn thấy những bức ảnh cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wave (n): sóng (nói chung, không nhất thiết phải cuộn).
- The wave was gentle and calm. (Con sóng nhẹ nhàng và êm ả.)
- Rolling (adj): cuộn, lăn (mô tả chuyển động xoay tròn hoặc lăn dài).
- The rolling hills were covered in green grass. (Những ngọn đồi lượn sóng phủ đầy cỏ xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Breaker (n): sóng vỡ (sóng cuộn vỡ tung khi vào bờ).
- The breakers were perfect for surfing. (Những con sóng vỡ rất lý tưởng để lướt.)
- Swell (n): sóng lừng (sóng dài, không cuộn, thường ở xa bờ).
- The swell from the storm reached the coast. (Sóng lừng từ cơn bão đã đến bờ biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roll in: cuộn vào, tràn vào (thường dùng cho sóng hoặc sự kiện).
- The fog rolled in from the sea. (Sương mù cuộn vào từ biển.)
Thành ngữ liên quan
- Ride the wave: cưỡi sóng, tận dụng cơ hội.
- He decided to ride the wave of success from his first album. (Anh ấy quyết định cưỡi trên làn sóng thành công từ album đầu tiên của mình.)